Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "số liệu" (1)

số liệu
Tiếng Anh Danh từdata, figures
Từ vựng của tôi
Thống kê của CNN dựa trên số liệu công khai.
CNN's statistics are based on public data.

swap_horiz Từ liên quan "số liệu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "số liệu" (1)

Thống kê của CNN dựa trên số liệu công khai.
CNN's statistics are based on public data.